in general

in general

People in general prefer sunny weather to rain.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "in general" có nghĩa nói chung, nhìn chung, về tổng thể, dùng để chỉ một nhận định, quy tắc hoặc đặc điểm áp dụng cho phần lớn các trường hợp không cần phân biệt chi tiết từng cá thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói chung quan tâm đến rắn.)
  • (Nhìn chung, mọi người đều tử tế với người lạ.)
  • (Thời tiết nói chung ấm ápkhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in general" đứng đầu câu: Nhấn mạnh tính khái quát của nhận định.

    • In general, the project was a success. (Nhìn chung, dự án đã thành công.)
  • "in general" đứng cuối câu: Làm phạm vi của chủ thể.

    • I like fruits, but apples in general are my favorite. (Tôi thích trái cây, nhưng táo nói chung loại yêu thích của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Generally (trạng từ): thường được dùng thay thế cho "in general" với nghĩa tương tự.

    • Generally, the rules apply to everyone. (Nói chung, các quy tắc áp dụng cho tất cả mọi người.)
  • General (tính từ): thuộc về tổng thể, chung chung.

    • This is a general idea. (Đây một ý tưởng chung chung.)
Từ đồng nghĩa
  • On the whole: nhìn chung.

    • On the whole, the plan worked well. (Nhìn chung, kế hoạch hoạt động tốt.)
  • By and large: nói chung, về đại thể.

    • By and large, the students did well. (Nói chung, các học sinh đã làm tốt.)
  • Overall: tổng thể, toàn diện.

    • Overall, the experience was positive. (Tổng thể, trải nghiệm này tích cực.)
Thành ngữ liên quan
  • In general terms: nói một cách chung chung.

    • Let me explain the concept in general terms. (Hãy để tôi giải thích khái niệm này một cách chung chung.)
  • As a general rule: như một quy tắc chung.

    • As a general rule, you should save money. (Như một quy tắc chung, bạn nên tiết kiệm tiền.)